Trang chủCEIGALL • NSE
add
Ceigall India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
277,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
270,35 ₹ - 281,05 ₹
Phạm vi một năm
222,61 ₹ - 307,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
48,23 T INR
Số lượng trung bình
231,89 N
Tỷ số P/E
18,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,91 T | 19,34% |
Chi phí hoạt động | 524,06 Tr | 2,30% |
Thu nhập ròng | 741,13 Tr | 1,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,48 | -15,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,27 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,37 T | 10,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,96 T | -47,51% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 741,13 Tr | 1,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
2.298