Trang chủCELHA • IST
add
Celik Halat ve Tel Sanayii AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,22 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,12 ₺ - 9,26 ₺
Phạm vi một năm
6,53 ₺ - 14,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,52 T TRY
Số lượng trung bình
2,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 642,43 Tr | -3,66% |
Chi phí hoạt động | 116,55 Tr | -50,37% |
Thu nhập ròng | 15,66 Tr | -51,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,44 | -49,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,58 Tr | 206,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 105,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,78 Tr | -64,82% |
Tổng tài sản | 5,57 T | -7,96% |
Tổng nợ | 1,29 T | -37,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,66 Tr | -51,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -115,48 Tr | -84,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 91,86 Tr | 142,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,03 Tr | 315,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,16 Tr | 89,55% |
Dòng tiền tự do | 166,20 Tr | 531,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
355