Trang chủCELL • BIT
add
Cellularline SpA
Giá đóng cửa hôm trước
2,24 €
Mức chênh lệch một ngày
2,23 € - 2,25 €
Phạm vi một năm
2,19 € - 3,25 €
Giá trị vốn hóa thị trường
49,20 Tr EUR
Số lượng trung bình
15,33 N
Tỷ số P/E
8,76
Tỷ lệ cổ tức
4,80%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,43 Tr | -6,70% |
Chi phí hoạt động | 59,88 Tr | 295,11% |
Thu nhập ròng | -37,13 Tr | -914,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -85,49 | -973,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,73 Tr | -9,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,58 Tr | 13,60% |
Tổng tài sản | 173,56 Tr | -23,17% |
Tổng nợ | 76,88 Tr | -13,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -69,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,13 Tr | -914,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,75 Tr | -11,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,12 Tr | -57,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,29 Tr | -2,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -666,00 N | -170,18% |
Dòng tiền tự do | 15,11 Tr | 424,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
300