Trang chủCELZ • NASDAQ
add
Creative Medical Technology Holdings Inc
2,05 $
Sau giờ giao dịch:(1,78%)+0,037
2,09 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,01 $
Mức chênh lệch một ngày
1,95 $ - 2,10 $
Phạm vi một năm
1,50 $ - 6,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,59 Tr USD
Số lượng trung bình
23,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 N | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 1,95 Tr | 3,19% |
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | -1,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,92 N | -1,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,80 | 28,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,91 Tr | -2,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,21 Tr | 21,34% |
Tổng tài sản | 7,81 Tr | 17,10% |
Tổng nợ | 284,88 N | -13,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -71,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -74,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | -1,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,94 Tr | 0,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,82 Tr | 134,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,83 Tr | 672,63% |
Dòng tiền tự do | -1,32 Tr | -3,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4