Trang chủCEMAT • CPH
add
Cemat A/S
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,84 kr - 0,86 kr
Phạm vi một năm
0,82 kr - 1,07 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
212,37 Tr DKK
Số lượng trung bình
220,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,61 Tr | 650,33% |
Chi phí hoạt động | 12,19 Tr | 12,09% |
Thu nhập ròng | 23,99 Tr | 314,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,04 | -44,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,67 Tr | 688,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,49 Tr | 294,44% |
Tổng tài sản | 363,41 Tr | 6,15% |
Tổng nợ | 106,58 Tr | -29,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 256,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,99 Tr | 314,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,49 Tr | 221,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -784,00 N | 68,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,60 Tr | -35,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,65 Tr | 253,25% |
Dòng tiền tự do | 11,41 Tr | 843,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
19