Trang chủCEMPRO • NSE
add
Cemindia Projects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
532,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
510,30 ₹ - 543,35 ₹
Phạm vi một năm
503,30 ₹ - 891,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
93,03 T INR
Số lượng trung bình
304,70 N
Tỷ số P/E
19,78
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,15 T | 3,15% |
Chi phí hoạt động | 4,61 T | -28,90% |
Thu nhập ròng | 1,11 T | 27,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,79 | 23,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,45 | 27,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,24 T | 7,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,49 T | 67,08% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | 27,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
2.769