Trang chủCEMTS • IST
add
Cemtas Celik Makina Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,41 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,36 ₺ - 10,58 ₺
Phạm vi một năm
9,70 ₺ - 18,09 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,24 T TRY
Số lượng trung bình
2,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 T | -11,28% |
Chi phí hoạt động | 159,00 Tr | 1,65% |
Thu nhập ròng | -140,21 Tr | -912,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,97 | -1.035,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,98 Tr | 452,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 489,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,36 T | 49,81% |
Tổng tài sản | 9,06 T | 8,94% |
Tổng nợ | 2,53 T | 64,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,21 Tr | -912,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 384,70 Tr | -71,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -255,00 Tr | 80,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,76 Tr | 102,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 83,49 Tr | 130,53% |
Dòng tiền tự do | 248,36 Tr | 121,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
413