Trang chủCEMX • TSE
add
CEMATRIX Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
339,18 N
Tỷ số P/E
17,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,52 Tr | 20,96% |
Chi phí hoạt động | 3,20 Tr | 28,64% |
Thu nhập ròng | 1,72 Tr | 125,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,78 | 86,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,17 Tr | 156,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,94 Tr | 16,00% |
Tổng tài sản | 47,69 Tr | 9,90% |
Tổng nợ | 7,19 Tr | 19,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 Tr | 125,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,94 Tr | 23,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -880,00 N | -587,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,99 Tr | 449,31% |
Dòng tiền tự do | 2,26 Tr | 4.137,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
64