Trang chủCEPF • NASDAQ
add
Cantor Equity Partners IV Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,15 $
Mức chênh lệch một ngày
10,13 $ - 10,15 $
Phạm vi một năm
10,09 $ - 10,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
579,50 Tr USD
Số lượng trung bình
48,60 N
Tỷ số P/E
94,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 132,40 N | 3.078,13% |
Thu nhập ròng | 4,49 Tr | 107.786,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,00 N | — |
Tổng tài sản | 456,95 Tr | 149.329.518,95% |
Tổng nợ | 456,81 Tr | 20.877.697,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,42 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -147,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,49 Tr | 107.786,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,00 | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,83 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,83 N | — |
Dòng tiền tự do | -91,13 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021