Trang chủCEV • BME
add
Cia Espanola de Viviendas Alquiler SA
Giá đóng cửa hôm trước
8,50 €
Mức chênh lệch một ngày
8,55 € - 8,55 €
Phạm vi một năm
7,00 € - 9,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
197,66 Tr EUR
Số lượng trung bình
611,00
Tỷ số P/E
6,68
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,21 Tr | -47,54% |
Chi phí hoạt động | 3,09 Tr | -26,82% |
Thu nhập ròng | 9,97 Tr | 64,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 138,28 | 214,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,76 Tr | 253,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,67 Tr | -25,84% |
Tổng tài sản | 622,54 Tr | 2,88% |
Tổng nợ | 176,39 Tr | -4,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 446,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,97 Tr | 64,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 921,00 N | -86,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,22 Tr | 71,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,71 Tr | -161,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,01 Tr | -147,32% |
Dòng tiền tự do | 592,00 N | 353,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 11, 1968
Trang web
Nhân viên
72