Trang chủCEVI • STO
add
CellaVision AB
Giá đóng cửa hôm trước
153,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
153,80 kr - 158,80 kr
Phạm vi một năm
139,20 kr - 208,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,60 T SEK
Số lượng trung bình
38,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,20 Tr | 5,63% |
Chi phí hoạt động | 76,69 Tr | -1,45% |
Thu nhập ròng | 42,61 Tr | 4,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,61 | -1,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,79 | 4,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,46 Tr | 17,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 188,22 Tr | 25,96% |
Tổng tài sản | 1,09 T | 8,08% |
Tổng nợ | 207,31 Tr | 5,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 887,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,61 Tr | 4,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,43 Tr | 11,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,74 Tr | 27,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,85 Tr | 62,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,55 Tr | 151,07% |
Dòng tiền tự do | 23,00 Tr | 485,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
236