Trang chủCFA.H • CVE
add
Clear Gold Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 185,33 N | 316,78% |
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -2.692,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 260,13 N | 5.812,09% |
Tổng tài sản | 270,41 N | 1.773,58% |
Tổng nợ | 2,04 Tr | -13,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -143,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 102,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -2.692,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -100,18 N | -363,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 N | -96,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -99,18 N | -2.354,00% |
Dòng tiền tự do | -352,18 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986