Trang chủCFF • TSE
add
Conifex Timber Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
82,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,10 Tr | -13,15% |
Chi phí hoạt động | 10,66 Tr | 39,21% |
Thu nhập ròng | -11,47 Tr | 1,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,95 | -13,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,17 Tr | -2.429,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,43 Tr | 21,64% |
Tổng tài sản | 207,67 Tr | 1,86% |
Tổng nợ | 157,93 Tr | 33,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,47 Tr | 1,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,21 Tr | 17,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,81 Tr | -39,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 330,60 N | 132,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,73 Tr | 116,74% |
Dòng tiền tự do | 1,41 Tr | -56,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
244