Trang chủCFIN • IDX
add
Clipan Finance Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
330,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
330,00 Rp - 336,00 Rp
Phạm vi một năm
268,00 Rp - 400,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 NT IDR
Số lượng trung bình
2,39 Tr
Tỷ số P/E
6,27
Tỷ lệ cổ tức
14,97%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 174,53 T | 17,39% |
Chi phí hoạt động | 74,72 T | -5,32% |
Thu nhập ròng | 76,56 T | 41,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,86 | 20,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,52 T | -0,93% |
Tổng tài sản | 9,53 NT | -5,84% |
Tổng nợ | 3,74 NT | -14,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,79 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,98 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,56 T | 41,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 304,14 T | 106,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,16 T | -1.157,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -307,40 T | -108,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,41 T | -882,22% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
2.376