Trang chủCFP • TSE
add
Canfor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
13,90 $
Mức chênh lệch một ngày
13,49 $ - 13,92 $
Phạm vi một năm
10,86 $ - 16,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 T CAD
Số lượng trung bình
215,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 T | -0,26% |
Chi phí hoạt động | 337,90 Tr | 4,13% |
Thu nhập ròng | -390,50 Tr | -516,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,45 | -518,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,03 | -40,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -83,00 Tr | -653,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,40 Tr | -48,94% |
Tổng tài sản | 4,98 T | -10,58% |
Tổng nợ | 2,26 T | 13,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -390,50 Tr | -516,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,60 Tr | -33,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,50 Tr | 87,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,30 Tr | 54,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,00 Tr | 91,74% |
Dòng tiền tự do | 56,69 Tr | 231,49% |
Giới thiệu
Canfor Corporation is a Canadian integrated forest products company based in Vancouver, British Columbia. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1930
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.406