Trang chủCGAS • IDX
add
Citra Nusantara Gemilang Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
168,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
168,00 Rp - 173,00 Rp
Phạm vi một năm
74,00 Rp - 236,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
297,61 T IDR
Số lượng trung bình
12,03 Tr
Tỷ số P/E
31,20
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -53,00 T | -139,96% |
Chi phí hoạt động | -7,87 T | -142,03% |
Thu nhập ròng | 5,26 T | 593,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,93 | -1.842,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,85 T | -154,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -31,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,13 T | -52,25% |
Tổng tài sản | 399,45 T | 10,54% |
Tổng nợ | 119,93 T | 23,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 279,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,26 T | 593,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,16 T | 62,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,57 T | -352,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -688,25 Tr | -104,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -26,42 T | -158,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
277