Trang chủCGCT • NASDAQ
add
Cartesian Growth Corp III
Giá đóng cửa hôm trước
10,26 $
Mức chênh lệch một ngày
10,25 $ - 10,32 $
Phạm vi một năm
10,00 $ - 10,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
355,18 Tr USD
Số lượng trung bình
62,01 N
Tỷ số P/E
41,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 551,83 N | — |
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 624,16 N | — |
Tổng tài sản | 284,15 Tr | — |
Tổng nợ | 297,35 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -26,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,48 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,48 N | — |
Dòng tiền tự do | 142,39 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024