Trang chủCGP • FRA
add
Chongqing Iron & Steel Ord Shs H
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 €
Mức chênh lệch một ngày
0,12 € - 0,12 €
Phạm vi một năm
0,076 € - 0,19 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,88 T HKD
Số lượng trung bình
339,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,91 T | -26,12% |
Chi phí hoạt động | 44,26 Tr | -77,04% |
Thu nhập ròng | -2,50 T | -35,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,98 | -83,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 299,78 Tr | 339,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,71 T | -10,18% |
Tổng tài sản | 32,09 T | -9,56% |
Tổng nợ | 18,17 T | -3,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,50 T | -35,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -183,83 Tr | -183,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -267,22 Tr | -20,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -305,13 Tr | -183,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -756,19 Tr | -292,28% |
Dòng tiền tự do | 1,50 T | 17,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 8, 1997
Trang web
Nhân viên
5.506