Trang chủCGRA4 • BVMF
add
Grazziotin SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
26,58 R$
Mức chênh lệch một ngày
26,16 R$ - 26,47 R$
Phạm vi một năm
17,70 R$ - 27,97 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
630,98 Tr BRL
Số lượng trung bình
9,12 N
Tỷ số P/E
7,61
Tỷ lệ cổ tức
18,45%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 219,68 Tr | 1,36% |
Chi phí hoạt động | 95,75 Tr | 15,43% |
Thu nhập ròng | 31,10 Tr | -36,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,16 | -37,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,53 Tr | -14,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,06 Tr | -29,02% |
Tổng tài sản | 1,26 T | -6,64% |
Tổng nợ | 385,38 Tr | -3,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 878,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,10 Tr | -36,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,83 Tr | -33,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,87 Tr | 20,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -93,85 Tr | -998,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -67,89 Tr | -310,70% |
Dòng tiền tự do | 10,54 Tr | -68,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
2.618