Trang chủCHAM • SWX
add
Cham Swiss Properties AG
Giá đóng cửa hôm trước
25,80 CHF
Mức chênh lệch một ngày
25,70 CHF - 25,90 CHF
Phạm vi một năm
21,20 CHF - 27,50 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T CHF
Số lượng trung bình
28,18 N
Tỷ số P/E
7,38
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,71 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 5,77 Tr | — |
Thu nhập ròng | 154,50 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 0,24 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,82 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 111,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,77 T | — |
Tổng nợ | 723,25 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,50 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1657
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10