Trang chủCHEC • NASDAQ
add
Chenghe Acquisition III Co
Giá đóng cửa hôm trước
10,04 $
Phạm vi một năm
9,92 $ - 10,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
172,91 Tr USD
Số lượng trung bình
36,54 N
Tỷ số P/E
159,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 1,07 Tr | 2.152,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 696,82 N | — |
Tổng tài sản | 128,68 Tr | 72.543,57% |
Tổng nợ | 133,11 Tr | 71.956,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -38,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 Tr | 2.152,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -169,90 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -329,15 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -499,05 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024