Trang chủCHEF • NASDAQ
add
Chefs' Warehouse Inc
57,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
57,59 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:24 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
58,57 $
Mức chênh lệch một ngày
56,56 $ - 58,08 $
Phạm vi một năm
45,00 $ - 73,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 T USD
Số lượng trung bình
487,22 N
Tỷ số P/E
34,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | 10,55% |
Chi phí hoạt động | 222,69 Tr | 8,67% |
Thu nhập ròng | 21,68 Tr | -9,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,90 | -17,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,68 | 23,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,66 Tr | 18,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,98 Tr | 5,52% |
Tổng tài sản | 2,03 T | 9,11% |
Tổng nợ | 1,42 T | 7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 604,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,68 Tr | -9,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,87 Tr | 1,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,42 Tr | -60,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,63 Tr | -606,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,92 Tr | -12,56% |
Dòng tiền tự do | 62,18 Tr | -7,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.156