Trang chủCHER • CVE
add
Cheelcare Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 $
Mức chênh lệch một ngày
1,29 $ - 1,40 $
Phạm vi một năm
0,83 $ - 1,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
19,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 470,61 N | 19,43% |
Chi phí hoạt động | 702,73 N | 89,50% |
Thu nhập ròng | -509,82 N | -64,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -108,33 | -37,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -478,81 N | -94,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,64 N | 133,84% |
Tổng tài sản | 1,89 Tr | -55,76% |
Tổng nợ | 1,57 Tr | -77,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 320,95 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 71,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -105,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -509,82 N | -64,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -992,89 N | -1.307,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,24 N | 17,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 248,38 N | -93,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -761,74 N | -121,43% |
Dòng tiền tự do | -924,47 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17