Trang chủCHN • ASX
add
Chalice Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,58 $
Mức chênh lệch một ngày
1,43 $ - 1,60 $
Phạm vi một năm
0,83 $ - 2,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
560,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,00 N | -79,84% |
Chi phí hoạt động | 8,35 Tr | 23,72% |
Thu nhập ròng | -6,52 Tr | 5,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,05 N | -369,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,19 Tr | -26,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,26 Tr | -20,56% |
Tổng tài sản | 128,91 Tr | -12,85% |
Tổng nợ | 6,43 Tr | -2,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,52 Tr | 5,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,05 Tr | -37,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,06 Tr | 1.940,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,50 N | 32,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,05 Tr | -11,47% |
Dòng tiền tự do | -3,82 Tr | -3,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
14