Trang chủCHW • ASX
add
Chilwa Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 $
Mức chênh lệch một ngày
0,85 $ - 0,93 $
Phạm vi một năm
0,58 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
82,75 Tr AUD
Số lượng trung bình
18,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 968,02 N | 64,73% |
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -97,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -939,49 N | -72,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,59 Tr | -22,72% |
Tổng tài sản | 27,61 Tr | 78,20% |
Tổng nợ | 1,60 Tr | 79,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -97,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -929,07 N | -83,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,73 Tr | -67,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,13 Tr | 113,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,45 Tr | 486,82% |
Dòng tiền tự do | -2,97 Tr | -67,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web