Trang chủCIBN • OTCMKTS
add
Community Investors Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24,50 $
Phạm vi một năm
17,88 $ - 27,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,46 Tr USD
Số lượng trung bình
88,00
Tỷ số P/E
6,70
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,46 Tr | 37,19% |
Chi phí hoạt động | 2,16 Tr | 6,76% |
Thu nhập ròng | 1,07 Tr | 166,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,89 | 94,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,47 Tr | 18,26% |
Tổng tài sản | 350,90 Tr | 10,47% |
Tổng nợ | 329,06 Tr | 10,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 792,59 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 Tr | 166,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
32