Trang chủCIBUS • STO
add
Cibus Nordic Real Estate AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
142,05 kr
Mức chênh lệch một ngày
144,00 kr - 146,80 kr
Phạm vi một năm
134,60 kr - 190,45 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
11,93 T SEK
Số lượng trung bình
328,20 N
Tỷ số P/E
11,71
Tỷ lệ cổ tức
6,76%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,20 Tr | 39,77% |
Chi phí hoạt động | 5,50 Tr | 37,50% |
Thu nhập ròng | 27,30 Tr | 992,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,49 | 681,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,30 Tr | 46,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,90 Tr | 8,07% |
Tổng tài sản | 2,75 T | 41,36% |
Tổng nợ | 1,72 T | 39,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,30 Tr | 992,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,90 Tr | 46,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,90 Tr | 0,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,40 Tr | 393,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,40 Tr | 61,15% |
Dòng tiền tự do | -10,68 Tr | -43,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
25