Trang chủCICN • SWX
add
Tập đoàn Cicor
Giá đóng cửa hôm trước
123,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
110,50 CHF - 120,00 CHF
Phạm vi một năm
80,00 CHF - 229,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
539,42 Tr CHF
Số lượng trung bình
17,50 N
Tỷ số P/E
30,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,88 Tr | 34,55% |
Chi phí hoạt động | 69,25 Tr | 41,71% |
Thu nhập ròng | 4,22 Tr | -45,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,51 | -59,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,90 Tr | -11,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,44 Tr | 34,08% |
Tổng tài sản | 556,78 Tr | 33,50% |
Tổng nợ | 405,75 Tr | 44,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,22 Tr | -45,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,59 Tr | -2,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,70 Tr | -228,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,87 Tr | 452,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,20 Tr | 113,21% |
Dòng tiền tự do | 7,62 Tr | 8,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
3.336