Trang chủCICOF • OTCMKTS
add
Cosco Trung Quốc
Giá đóng cửa hôm trước
1,94 $
Phạm vi một năm
1,14 $ - 2,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
259,77 T HKD
Số lượng trung bình
1,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,91 T | -12,21% |
Chi phí hoạt động | 3,09 T | 16,44% |
Thu nhập ròng | 3,80 T | -65,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | -60,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,38 T | -56,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,77 T | -18,04% |
Tổng tài sản | 483,76 T | -2,76% |
Tổng nợ | 200,35 T | -5,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 283,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,80 T | -65,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,56 T | -68,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,92 T | 30,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,30 T | -17,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,68 T | -282,39% |
Dòng tiền tự do | 366,08 Tr | -97,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
32.768