Trang chủCIIT • NASDAQ
add
Tianci International Inc
1,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,65 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,67 $
Mức chênh lệch một ngày
1,53 $ - 1,68 $
Phạm vi một năm
1,39 $ - 24,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,97 Tr USD
Số lượng trung bình
629,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,88 Tr | 86,84% |
Chi phí hoạt động | 507,43 N | 172,45% |
Thu nhập ròng | -399,90 N | -252,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,29 | -88,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 723,10 N | 300,49% |
Tổng tài sản | 2,69 Tr | 246,34% |
Tổng nợ | 101,34 N | -46,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -399,90 N | -252,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -954,85 N | -566,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -954,85 N | -566,61% |
Dòng tiền tự do | -1,08 Tr | -990,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
13