Trang chủCINPHA • STO
add
Cinclus Pharma Holding publ AB
Giá đóng cửa hôm trước
16,88 kr
Mức chênh lệch một ngày
16,30 kr - 16,80 kr
Phạm vi một năm
9,31 kr - 19,64 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
758,57 Tr SEK
Số lượng trung bình
27,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,63 Tr | 197,64% |
Chi phí hoạt động | 75,64 Tr | 24,49% |
Thu nhập ròng | -61,18 Tr | -12,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -448,83 | 62,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -61,14 Tr | -9,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 487,25 Tr | -14,02% |
Tổng tài sản | 546,56 Tr | -9,06% |
Tổng nợ | 177,16 Tr | 287,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 369,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,18 Tr | -12,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,94 Tr | 36,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -733,00 N | -19,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,97 Tr | 31,70% |
Dòng tiền tự do | -7,89 Tr | 86,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
21