Trang chủCINT • IDX
add
Chitose Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
204,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
193,00 Rp - 208,00 Rp
Phạm vi một năm
130,00 Rp - 298,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
197,00 T IDR
Số lượng trung bình
794,33 N
Tỷ số P/E
10,30
Tỷ lệ cổ tức
5,08%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 194,26 T | 37,04% |
Chi phí hoạt động | 46,76 T | 25,87% |
Thu nhập ròng | 21,81 T | 106,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,23 | 50,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,59 T | 79,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,16 T | 40,22% |
Tổng tài sản | 459,96 T | 7,31% |
Tổng nợ | 136,78 T | 9,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 323,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,81 T | 106,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,69 T | 35,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -174,74 Tr | 93,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,95 T | -28,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,56 T | 52,47% |
Dòng tiền tự do | 56,84 T | 18,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
414