Trang chủCISS • NASDAQ
add
C3is Inc
0,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,025%)-0,00020
0,82 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 $
Mức chênh lệch một ngày
0,77 $ - 0,84 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 118,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 Tr USD
Số lượng trung bình
2,41 Tr
Tỷ số P/E
0,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,55 Tr | 12,14% |
Chi phí hoạt động | 4,57 Tr | 25,11% |
Thu nhập ròng | 5,21 Tr | 3.436,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,40 | 3.046,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,22 Tr | 53,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,94 Tr | 18,68% |
Tổng tài sản | 98,49 Tr | -1,99% |
Tổng nợ | 3,39 Tr | -88,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,05 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,21 Tr | 3.436,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web