Trang chủCITR • NYSEAMERICAN
add
GENERAL ENVIRONMENTAL MANAGEMENT Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
8,36 $
Mức chênh lệch một ngày
8,30 $ - 9,29 $
Phạm vi một năm
6,17 $ - 10,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
173,88 Tr USD
Số lượng trung bình
83,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 436,18 N | 526,30% |
Chi phí hoạt động | 5,97 Tr | 467,66% |
Thu nhập ròng | -6,10 Tr | -239,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,40 N | 45,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,69 Tr | -406,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,27 Tr | 708,71% |
Tổng tài sản | 14,18 Tr | 158,93% |
Tổng nợ | 2,92 Tr | 35,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -109,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -115,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,10 Tr | -239,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,48 Tr | -301,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,28 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,63 Tr | 142,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 72,62 N | -84,42% |
Dòng tiền tự do | -367,74 N | -141,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8