Trang chủCJ • TSE
add
Cardinal Energy Ltd (Alberta)
Giá đóng cửa hôm trước
10,61 $
Mức chênh lệch một ngày
10,80 $ - 11,12 $
Phạm vi một năm
4,64 $ - 11,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 T CAD
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
85,23
Tỷ lệ cổ tức
6,58%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,19 Tr | -9,79% |
Chi phí hoạt động | 41,12 Tr | 15,22% |
Thu nhập ròng | -29,92 Tr | -215,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,40 | -228,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,61 Tr | -23,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,16 Tr | -14,68% |
Tổng tài sản | 1,36 T | 4,64% |
Tổng nợ | 521,74 Tr | 37,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 835,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,92 Tr | -215,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,49 Tr | -18,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,48 Tr | -5,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,02 Tr | 92,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -1,41 Tr | -72,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
179