Trang chủCKA • ASX
add
Cokal Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,067 $ - 0,074 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
73,32 Tr AUD
Số lượng trung bình
485,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 Tr | 6,82% |
Chi phí hoạt động | 744,51 N | 5,56% |
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | 51,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -132,45 | 54,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -893,37 N | 27,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 Tr | 22,65% |
Tổng tài sản | 50,40 Tr | 1,54% |
Tổng nợ | 69,12 Tr | 7,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -18,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | 51,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | -187,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -681,43 N | 59,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,76 Tr | 530,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,22 N | 66,64% |
Dòng tiền tự do | -1,43 Tr | 40,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
2