Trang chủCKI • TSE
add
Clarke Inc
Giá đóng cửa hôm trước
22,96 $
Mức chênh lệch một ngày
24,50 $ - 25,00 $
Phạm vi một năm
18,76 $ - 36,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
317,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,59 N
Tỷ số P/E
25,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,84 Tr | 3,03% |
Chi phí hoạt động | 6,37 Tr | 18,37% |
Thu nhập ròng | -364,00 N | -101,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,93 | -101,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,18 Tr | 8,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 560,00 N | -30,78% |
Tổng tài sản | 633,31 Tr | 22,64% |
Tổng nợ | 346,89 Tr | 44,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 286,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -364,00 N | -101,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,18 Tr | -35,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,67 Tr | -4,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,49 Tr | 24,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,00 N | 100,20% |
Dòng tiền tự do | 2,61 Tr | 146,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
500