Trang chủCLABF • OTCMKTS
add
Core One Labs Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00 $ - 0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,83 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 458,54 N | -29,25% |
Chi phí hoạt động | 8,22 Tr | -4,03% |
Thu nhập ròng | -15,98 Tr | -0,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,49 N | -41,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,72 Tr | 1,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 736,48 N | -56,08% |
Tổng tài sản | 8,11 Tr | -2,99% |
Tổng nợ | 1,40 Tr | -0,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,98 Tr | -0,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,21 Tr | -10,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 183,17 N | -3,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,92 Tr | -26,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,50 N | -113,63% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web