Trang chủCLAY • IDX
add
Citra Putra Realty Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.860,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.440,00 Rp - 2.900,00 Rp
Phạm vi một năm
620,00 Rp - 4.310,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
7,38 NT IDR
Số lượng trung bình
108,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,45 T | 3,12% |
Chi phí hoạt động | 16,49 T | 8,50% |
Thu nhập ròng | 7,29 T | 289,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,40 | 283,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,73 T | 24,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,22 T | 46,64% |
Tổng tài sản | 533,21 T | -1,17% |
Tổng nợ | 516,09 T | -1,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 431,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,29 T | 289,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,04 T | 29,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,40 T | -1,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,57 T | 64,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,07 T | 144,69% |
Dòng tiền tự do | -9,92 T | -259,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
266