Trang chủCLGN • NASDAQ
add
Collplant Biotechnologies Ltd - ADR
0,53 $
Sau giờ giao dịch:(9,00%)-0,048
0,48 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,53 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 4,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,63 Tr USD
Số lượng trung bình
52,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,00 N | -63,41% |
Chi phí hoạt động | 3,02 Tr | -21,93% |
Thu nhập ròng | -3,21 Tr | 17,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,34 N | -126,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,93 Tr | 21,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,59 Tr | -53,05% |
Tổng tài sản | 10,78 Tr | -42,36% |
Tổng nợ | 4,70 Tr | -10,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -63,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -74,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,21 Tr | 17,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,94 Tr | 15,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,00 N | 74,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,96 Tr | 14,62% |
Dòng tiền tự do | -1,85 Tr | 13,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
39