Trang chủCLIS • TLV
add
Clal Insurance Enterprises Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22.200,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
21.300,00 ILA - 22.640,00 ILA
Phạm vi một năm
8.550,00 ILA - 27.450,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
17,31 T ILS
Số lượng trung bình
269,23 N
Tỷ số P/E
7,80
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,54 T | 31,11% |
Chi phí hoạt động | 830,00 Tr | 13,08% |
Thu nhập ròng | 739,00 Tr | 265,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,27 | 179,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,24 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,79 T | 121,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,63 T | 10,48% |
Tổng tài sản | 188,36 T | 8,87% |
Tổng nợ | 177,44 T | 8,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 739,00 Tr | 265,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,51 T | 287,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -534,00 Tr | -0,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 T | 318,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,99 T | 4.413,64% |
Dòng tiền tự do | 15,17 T | 127,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
3.610