Trang chủCLLEF • OTCMKTS
add
Challenger Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,041 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
341,44 Tr AUD
Số lượng trung bình
237,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,03 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,28 Tr | 23,67% |
Thu nhập ròng | -743,11 N | -107,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,23 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,81 Tr | 898,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,19 Tr | 4.142,46% |
Tổng tài sản | 274,27 Tr | 21,11% |
Tổng nợ | 33,37 Tr | 42,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -743,11 N | -107,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,86 Tr | -102,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,12 Tr | -148,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,49 Tr | 579,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,72 Tr | 293,87% |
Dòng tiền tự do | -4,00 Tr | 18,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web