Trang chủCLNN • NASDAQ
add
Clene Inc
5,12 $
Sau giờ giao dịch:(0,39%)-0,020
5,10 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,89 $
Mức chênh lệch một ngày
4,45 $ - 5,21 $
Phạm vi một năm
2,28 $ - 13,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,30 Tr USD
Số lượng trung bình
83,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,00 N | -15,38% |
Chi phí hoạt động | 7,55 Tr | -13,51% |
Thu nhập ròng | -9,23 Tr | 31,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,98 N | 19,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,78 | 42,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,14 Tr | 13,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,19 Tr | -57,31% |
Tổng tài sản | 18,13 Tr | -33,68% |
Tổng nợ | 35,72 Tr | -1,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -92,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -287,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,23 Tr | 31,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,80 Tr | 1,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,00 N | -1.300,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,07 Tr | -18,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,74 Tr | -9,88% |
Dòng tiền tự do | -2,58 Tr | 55,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
78