Trang chủCLV • ASX
add
Clover Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,06 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,09 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 1,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
174,51 Tr AUD
Số lượng trung bình
133,48 N
Tỷ số P/E
19,62
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,05 Tr | 17,26% |
Chi phí hoạt động | 4,80 Tr | 17,08% |
Thu nhập ròng | 2,12 Tr | 79,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,64 | 52,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,35 Tr | 83,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,27 Tr | -33,21% |
Tổng tài sản | 86,98 Tr | 6,81% |
Tổng nợ | 13,69 Tr | 1,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,12 Tr | 79,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,50 Tr | -43,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -305,50 N | -37,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,40 Tr | 46,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 793,50 N | -49,13% |
Dòng tiền tự do | 1,73 Tr | 71,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
68