Trang chủCMCM • NYSE
add
Cheetah Mobile Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,50 $
Mức chênh lệch một ngày
5,43 $ - 5,90 $
Phạm vi một năm
3,28 $ - 9,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
170,72 Tr USD
Số lượng trung bình
34,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 308,85 Tr | 30,27% |
Chi phí hoạt động | 309,59 Tr | 36,37% |
Thu nhập ròng | -190,74 Tr | 48,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,76 | 60,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -91,35 Tr | -120,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 T | -17,30% |
Tổng tài sản | 4,68 T | -14,91% |
Tổng nợ | 2,73 T | -17,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -190,74 Tr | 48,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |