Trang chủCME • KLSE
add
CME Group Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,015 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
18,14 Tr MYR
Số lượng trung bình
659,80 N
Tỷ số P/E
1,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,98 Tr | 56,16% |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | 41,06% |
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | 88,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,20 | 20,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,43 Tr | 110,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,32 Tr | 4,01% |
Tổng tài sản | 104,42 Tr | -4,51% |
Tổng nợ | 48,16 Tr | -22,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | 88,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,62 Tr | -387,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,73 Tr | 9.510,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 Tr | -91,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,00 N | 472,22% |
Dòng tiền tự do | -7,63 Tr | -21,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
41