Trang chủCMIN3 • BVMF
add
CSN Mineracao SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,95 R$
Mức chênh lệch một ngày
4,91 R$ - 5,04 R$
Phạm vi một năm
4,56 R$ - 6,56 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
26,89 T BRL
Số lượng trung bình
10,41 Tr
Tỷ số P/E
16,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,93 T | 2,07% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | -11,49% |
Thu nhập ròng | 1,19 T | -40,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,23 | -41,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | -39,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,62 T | -10,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,89 T | -41,51% |
Tổng tài sản | 33,55 T | -7,80% |
Tổng nợ | 26,87 T | 2,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 T | -40,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 650,53 Tr | -83,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,24 T | -542,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 T | 57,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,71 T | -766,69% |
Dòng tiền tự do | 1,58 T | 175,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
7.796