Trang chủCMTL • NASDAQ
add
Comtech Telecommunications Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,32 $
Mức chênh lệch một ngày
3,34 $ - 3,62 $
Phạm vi một năm
1,19 $ - 6,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,58 Tr USD
Số lượng trung bình
323,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,76 Tr | -15,65% |
Chi phí hoạt động | 36,24 Tr | -12,16% |
Thu nhập ròng | -13,64 Tr | 72,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,77 | 66,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,18 | 48,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,99 Tr | 2.536,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,83 Tr | 23,10% |
Tổng tài sản | 703,83 Tr | -8,66% |
Tổng nợ | 438,25 Tr | -15,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 265,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,64 Tr | 72,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,87 Tr | 2.181,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,43 Tr | -167,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,25 Tr | -931,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,81 Tr | -262,96% |
Dòng tiền tự do | 4,22 Tr | -23,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.340