Trang chủCNC • CVE
add
Canada Nickel Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,65 $
Mức chênh lệch một ngày
1,58 $ - 1,62 $
Phạm vi một năm
0,77 $ - 2,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
389,35 Tr CAD
Số lượng trung bình
719,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,57 Tr | 35,93% |
Thu nhập ròng | -5,25 Tr | -48,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,54 Tr | -36,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,83 Tr | 362,61% |
Tổng tài sản | 301,09 Tr | 13,23% |
Tổng nợ | 59,14 Tr | 0,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,25 Tr | -48,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,01 Tr | -205,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,23 Tr | 72,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,44 Tr | 411,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,20 Tr | 832,59% |
Dòng tiền tự do | -6,72 Tr | 24,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
34