Trang chủCNJ • ASX
add
Conico Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
557,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 N | -40,10% |
Chi phí hoạt động | 6,80 Tr | 3.098,91% |
Thu nhập ròng | -6,80 Tr | -692,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -651,06 N | -1.223,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,80 Tr | -3.715,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 481,93 N | 448,41% |
Tổng tài sản | 3,12 Tr | 14,66% |
Tổng nợ | 293,96 N | -71,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 317,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -544,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -601,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,80 Tr | -692,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -374,39 N | -221,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 350,55 N | 2.923,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,85 N | 86,01% |
Dòng tiền tự do | 2,28 Tr | 1.722,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web